Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tệ" (1)

tệ
Tiếng Anh Tính từBad, poor
Từ vựng của tôi
Màn trình diễn của đội hôm nay khá tệ.
The team's performance today was quite bad.

swap_horiz Từ liên quan "tệ" (5)

tên
phát
Tiếng Anh Danh từname
Từ vựng của tôi
tên anh là gì?
What's your name?
nước
phát
Tiếng Anh Danh từcountry
Danh từwater
Từ vựng của tôi
nước chủ nhà
host country
khách sạn
phát
Tiếng Anh Danh từhotel
Từ vựng của tôi
đặt phòng khách sạn
Book a hotel
lắm
phát
Tiếng Anh Tính từquite
Từ vựng của tôi
ngon lắm
very delicious
nước
phát
Tiếng Anh Danh từwater
Từ vựng của tôi
uống nước
drink water

format_quote Cụm từ "tệ" (20)

chuyến bay đêm
late night flight
họ tên đầy đủ
full name
anh tên là gì?
what is your name?
bố dượng
stepfather
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
I'm exhausted from the heat
tên anh là gì?
What's your name?
nghỉ sinh, nghỉ đẻ
maternity leave
đặt phòng khách sạn
Book a hotel
uống nước
drink water
màu trắng và màu đen
white and black
bảo vệ tổ quốc
protect the motherland
chờ hơn 15 phút
I waited over 15 minutes
đợi hơn 15 phút
I waited over 15 minutes
mời dự tiệc
invite to party
mua xe tay ga
buy a scooter
có tài xế riêng
Have a private driver
cô giáo tiểu học
elementary school teacher
Mỗi sáng, tôi dành 10 phút để ngồi thiền.
Every morning, I spend 10 minutes meditating.
hiểu nội dung rồi /nắm bắt nội dung
I understood the content
đã xong rồi
Already completed