Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tạt" (3)
tắt

Tiếng Anh
Động từclosed, put out
tắt đèn
turn off the lights
tất

Tiếng Anh
Danh từsocks
tạt
Tiếng Anh
Động từto cross (the ball)
Bóng được cầu thủ SLNA tạt đến cột gần.
The ball was crossed to the near post by an SLNA player.
Từ liên quan "tạt" (5)
xe

Tiếng Anh
Danh từtransportation
mua xe tay ga
buy a scooter
thiền

Tiếng Anh
Danh từzen, meditation
Mỗi sáng, tôi dành 10 phút để ngồi thiền.
Every morning, I spend 10 minutes meditating.
tượng

Tiếng Anh
Danh từstatue
tạc tượng
carve a statue
tất cả

Tiếng Anh
Danh từeverything
tất cả đều là miễn phí
Everything is free
tiểu bang

Tiếng Anh
Danh từstate : California state
nước Mĩ có 51 tiểu bang
America has 50 states
Cụm từ "tạt" (20)
có sức khỏe là có tất cả
Health first
sống ở Việt Nam
stationed in Vietnam
Mỗi sáng, tôi dành 10 phút để ngồi thiền.
Every morning, I spend 10 minutes meditating.
đi đến ga mất bao lâu?
How long does it take to get to the station?
tạc tượng
carve a statue
tất cả đều là miễn phí
Everything is free
tượng Phật bằng đồng
copper buddha statue
tắt đèn
turn off the lights
nước Mĩ có 51 tiểu bang
America has 50 states
mở văn phòng đại diện ở nước ngoài
Open a representative office overseas
Đội tuần tra được điều phối trên các con đường
Patrols will be stationed along each route.
phương tiện giao thông
means of transportation
khôi phục nguyên trạng
restore the original state
kiểm tra thông tin trên bảng thông báo điện tử
Check the information in the electronic presentation version
Chủ tịch nước thăm Nhật Bản.
The President of the State visits Japan.
Đây là một công ty nhà nước lớn.
This is a large state-owned company.
Chè thường có thêm bột năng để sánh hơn.
Sweet soup often uses potato starch to thicken.
Tôi nghiền khoai tây để làm salad.
I mash potatoes to make salad.
Tôi dùng dao bóc vỏ để gọt khoai tây.
I use a peeler to peel potatoes.
Tôi xoay cổ tay.
I rotate my wrist.
