Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tôm" (1)

tôm
phát
Tiếng Anh Danh từShrimp
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "tôm" (5)

hải quan
phát
Tiếng Anh Danh từcustoms
Từ vựng của tôi
làm thủ tục hải quan
go through customs formalities
sáng mai
phát
Tiếng Anh Danh từtomorrow's morning
Từ vựng của tôi
bắt đấu công việc mới từ sáng mai
A new job starts tomorrow morning
ngày kia
phát
Tiếng Anh Danh từday after tomorrow
Từ vựng của tôi
ngày kia là chủ nhật
The day after tomorrow is Sunday
tự động
phát
Tiếng Anh Phó từautomatically
Từ vựng của tôi
tự động điều chỉnh nhiệt độ
Adjust temperature automatically
đau bụng
phát
Tiếng Anh Động từstomachache
Từ vựng của tôi
bị đau bụng từ hôm qua
I have a stomach ache since yesterday

format_quote Cụm từ "tôm" (20)

cám ơn từ tận đáy lòng
thank you from the bottom of my heart
làm thủ tục hải quan
go through customs formalities
sẽ gặp nhau vào ngày mai
see you tomorrow
sáng mai anh có nhà không?
Will you be home tomorrow morning?
ngày mai mình đi xem phim nhé?
Are you going to see a movie tomorrow?
bắt đấu công việc mới từ sáng mai
A new job starts tomorrow morning
nhắc nhở giờ tập trung ngày mai
Remind me of tomorrow's meeting time
chắc là ngày mai trời mưa
It might rain tomorrow
ngày kia là chủ nhật
The day after tomorrow is Sunday
ở Huế có nhiều lăng vua
There are many imperial tombs in Hue.
đón khách
welcome customers
tự động điều chỉnh nhiệt độ
Adjust temperature automatically
nghe nói ngày mai trời sẽ mưa
It looks like it's going to rain tomorrow
hẹn ngày gặp lại nhé
See you tomorrow
bị đau bụng từ hôm qua
I have a stomach ache since yesterday
có biểu hiện bị ngộ độc thức ăn
have symptoms of food poisoning
có triệu chứng bị cúm
have symptoms of influenza
Ngày mai là sinh nhật của mẹ tôi
tomorrow is my mother's birthday
Ngày mai là ngày lễ nên tôi sẽ không đi làm
I won't go to work tomorrow because it's a public holiday.
bị đau bụng
My stomach hurts