Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tím" (2)
tìm

Tiếng Anh
Động từsearch
tìm căn hộ 2LDK
Search for 2LDK room
tím

Tiếng Anh
Danh từpurple
Từ liên quan "tím" (5)
lần

Tiếng Anh
Danh từtimes
lần thứ mấy?
How many times?
tìm thấy

Tiếng Anh
Động từfind
tìm thấy cách giải quyết
Found a solution
lúc đó

Tiếng Anh
Khácat that time
hệ thống nhân sự lúc đó
Personnel system at the time
từ lâu

Tiếng Anh
Cụm từfrom long time ago
tập nhảy từ lâu
I've been practicing dancing for a while now.
thời gian

Tiếng Anh
Danh từtime
tiết kiệm thời gian
save time
Cụm từ "tím" (20)
làm thêm giờ
work overtime
lần thứ mấy?
How many times?
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
traveling abroad for the first time
tìm thấy cách giải quyết
Found a solution
hệ thống nhân sự lúc đó
Personnel system at the time
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
The room next door is sometimes very noisy
nhắc nhở giờ tập trung ngày mai
Remind me of tomorrow's meeting time
đến Pháp lần đầu tiên
I came to France for the first time
lúc nào cũng đến đúng giờ
always come on time
tìm căn hộ 2LDK
Search for 2LDK room
tiết kiệm thời gian
save time
lần tới sẽ thảo luận chi tiết
We will discuss details next time.
làm thêm ở quán ăn
work part time at a restaurant
tìm việc làm thêm
Find a part-time job
thỉnh thoảng bị đau lưng
sometimes my back hurts
có thời gian rảnh vào tuần sau
I have free time next week
làm thêm giờ đến tối làm tôi kiệt sức
I was exhausted from working overtime until the night.
đi Thái Lan nhiều lần rồi
I have been to Thailand many times.
chạy hết sức rồi nhưng không kịp tàu
I ran as fast as I could, but I couldn't make it in time for the train.
tìm hiểu lịch sử
look into history
