Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tách" (1)

tách
phát
Tiếng Anh Động từrelease
Từ vựng của tôi
tách ra hai
divide into two

swap_horiz Từ liên quan "tách" (5)

râu
phát
Tiếng Anh Danh từbeard, mustache
Từ vựng của tôi
đính kèm
phát
Tiếng Anh Danh từattachment
Từ vựng của tôi
tập tin được đính kèm trong mail
File is attached to email
kèm
phát
Tiếng Anh Động từattach
Động từadd
Từ vựng của tôi
Sản phẩm này kèm bảo hành 1 năm.
This product comes with a 1-year warranty.
tách trà
phát
Tiếng Anh Danh từtea cup
Từ vựng của tôi
Tôi uống một tách trà nóng.
I drink a hot cup of tea.
lách tách
Tiếng Anh Kháccrackling
Từ vựng của tôi
Lửa cháy lách tách.
The fire crackles.

format_quote Cụm từ "tách" (10)

tách ra hai
divide into two
tập tin được đính kèm trong mail
File is attached to email
Xin gắn thẻ hành lý vào vali.
Attach a luggage tag to your bag.
Tôi uống một tách trà nóng.
I drink a hot cup of tea.
Lửa cháy lách tách.
The fire crackles.
Cẩn trọng bóc tách để tránh làm tổn thương niêm mạc ruột.
Carefully dissect to avoid damaging the intestinal lining.
Anh ấy gắn bức tranh lên tường.
He attached the painting to the wall.
Động cơ đã tách rời hoàn toàn khỏi cánh máy bay.
The engine completely detached from the aircraft wing.
Động cơ bị tách rời khỏi cánh máy bay.
The engine detached from the aircraft wing.
Cô ấy thích sống tách biệt với thế giới bên ngoài.
She prefers to live isolated from the outside world.