Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "trình" (1)

trình
Tiếng Anh Động từsubmit
Từ vựng của tôi
Báo cáo sẽ được trình lên Quốc hội để xem xét.
The report will be submitted to the National Assembly for consideration.

swap_horiz Từ liên quan "trình" (5)

truyện trinh thám
phát
Tiếng Anh Danh từdetective story
Từ vựng của tôi
cô ấy là fan hâm mộ truyện trinh thám
She is a fan of Torimonochō
chương trình
phát
Tiếng Anh Danh từprogram
Từ vựng của tôi
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
my favorite tv show
trình duyệt
phát
Tiếng Anh Danh từbrowser
Từ vựng của tôi
Tôi mở trang web bằng trình duyệt.
I open a website with a browser.
lịch trình
phát
Tiếng Anh Danh từitinerary
Từ vựng của tôi
lịch trình 3 ngày 2 đêm
2 nights 3 days itinerary
chương trình giảm giá
phát
Tiếng Anh Danh từcampaign
Từ vựng của tôi
Công ty đang chạy chương trình giảm giá mùa hè.
The company is running a summer campaign.

format_quote Cụm từ "trình" (20)

cô ấy là fan hâm mộ truyện trinh thám
She is a fan of Torimonochō
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
my favorite tv show
Tôi mở trang web bằng trình duyệt.
I open a website with a browser.
lịch trình 3 ngày 2 đêm
2 nights 3 days itinerary
Công ty đang chạy chương trình giảm giá mùa hè.
The company is running a summer campaign.
chương trình đào tạo nhân viên mới
Training program for new employees
Công trình khách sạn vừa được khởi công
Construction of the hotel has just begun
Công trình dự kiến hoàn thiện vào cuối tháng
Construction is expected to be completed by the end of the month
quá trình điều trị
treatment process
chương trình truyền hình có tỉ lệ người xem cao
It is a TV program with high viewership.
Người dẫn chương trình rất vui tính.
The host is very funny.
Anh ấy là lập trình viên.
He is a programmer.
trình bày chi tiết với công an
Give a detailed report to the police.
Thành công là một quá trình dài.
Success is a long process.
Họ đang tổ chức buổi thuyết trình về những công nghệ mới
They are holding a presentation about new technologies.
Hãy cho tôi biết quy trình thực hiện của dự án đó
Please tell me the implementation process of that project.
Chúng ta cần chuẩn bị lộ trình chi tiết.
We need to prepare a detailed itinerary.
Chúc bạn chuyến hành trình vui vẻ
Have a nice trip!
Chương trình này phát sóng vào khung giờ vàng.
This program is broadcast in prime time
Tối nay có buổi trình diễn thời trang.
There is a fashion show tonight.