Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "trên" (1)
trên

Tiếng Anh
Trợ từabove
ở trên bàn
on the desk
Từ liên quan "trên" (5)
thịnh hành

Tiếng Anh
Tính từtrend
kiểu quần áo đang thịnh hành
popular clothing styles
cấp trên

Tiếng Anh
Danh từboss
báo cáo với cấp trên
Report to your boss
phần thân trên

Tiếng Anh
Danh từupper half of the body
Tôi tập phần thân trên
I train my upper body.
chi trên

Tiếng Anh
Danh từupper limbs
cánh tay trên

Tiếng Anh
Danh từupper arm
Cụm từ "trên" (20)
với tới kệ trên cùng
reach the top drawer
ở trên bàn
on the desk
đi bộ trên cát
walk on the sand
treo ảnh trên tường
hang a photo on the wall
treo hình trên tường
hang a photo on the wall
đặt lọ hoa trên bàn
put the vase on the table
ăn thử thức ăn để trên bàn
sample the food on the table
xin lời khuyên từ cấp trên
ask your boss for advice
Tiền ảo là xu hướng đầu tư mới
Cryptocurrency is a new investment trend
báo cáo với cấp trên
Report to your boss
Đội tuần tra được điều phối trên các con đường
Patrols will be stationed along each route.
kiểm tra thông tin trên bảng thông báo điện tử
Check the information in the electronic presentation version
Bộ trưởng phát biểu trên truyền hình.
The Minister speaks on TV.
Tôi nghe tin tức trên Đài Tiếng nói Việt Nam.
I listen to the news on the Voice of Vietnam.
Trứng rán trên bếp ga thơm phức khắp nhà.
Eggs fried on the gas stove make the whole house smell delicious.
Cả nhà cùng nướng bánh xèo trên chảo nướng điện.
The whole family cooks pancakes on the electric griddle.
Ông ngồi trên ghế mát-xa để thư giãn.
Grandpa relaxes in the massage chair.
Rau được đặt trên bàn làm bếp.
Vegetables are placed on the kitchen counter.
Mưa xuân rơi nhẹ nhàng trên phố.
Spring rain falls gently on the street.
Buổi sáng có nhiều sương giá trên lá.
In the morning, there was frost on the leaves.
