Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "trâu" (1)

trâu
phát
Tiếng Anh Danh từBuffalo
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "trâu" (5)

trầu không
phát
Tiếng Anh Danh từbetel
Từ vựng của tôi
trâu nước
phát
Tiếng Anh Danh từWater buffalo
Từ vựng của tôi
Trâu nước kéo xe.
Water buffalo pull carts.
cá lưỡi trâu
phát
Tiếng Anh Danh từBastard halibut
Từ vựng của tôi
chuồng trâu
phát
Tiếng Anh Danh từwater buffalo house
Từ vựng của tôi
Chuồng trâu rất rộng.
The buffalo shed is very spacious.
chấn thương nghiêm trọng
Tiếng Anh Danh từserious injury, severe trauma
Từ vựng của tôi
Một số nạn nhân bị chấn thương nghiêm trọng và phải nhập viện.
Some victims suffered serious injuries and had to be hospitalized.

format_quote Cụm từ "trâu" (2)

Trâu nước kéo xe.
Water buffalo pull carts.
Chuồng trâu rất rộng.
The buffalo shed is very spacious.