Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tràn" (3)
trán

Tiếng Anh
Danh từforehead
tràn
Tiếng Anh
Động từoverflow
Nước tràn ra ngoài.
The water overflowed.
trận
Tiếng Anh
Danh từmatch, game
Đội bóng đã chơi 60 trận Champions League trên sân nhà.
The team played 60 Champions League matches at home.
Từ liên quan "tràn" (5)
xe

Tiếng Anh
Danh từtransportation
mua xe tay ga
buy a scooter
món tráng miệng

Tiếng Anh
Danh từdesert, sweat
gọi món tráng miệng
order dessert
truyện tranh

Tiếng Anh
Danh từcomic
truyện tranh Nhật Bản được ưa chuộng
Japanese manga is popular
thời trang

Tiếng Anh
Danh từfashion
làm việc cho công ty thời trang
work at a fashion company
tránh

Tiếng Anh
Động từavoid
tránh xe hơi
avoid cars
Cụm từ "tràn" (20)
màu trắng và màu đen
white and black
chọn màu trắng hoặc màu đen
choose black or white
ăn tráng miệng chè
eat che's dessert
đã sẵn sàng cho trận đấu
ready for the match
tối trăng tròn rất sáng
The full moon night is very bright
ăn kem tráng miệng
eat dessert with ice cream
dĩ nhiên sẽ thắng trận đấu này
Of course we will win this game
gọi món tráng miệng
order dessert
truyện tranh Nhật Bản được ưa chuộng
Japanese manga is popular
làm việc cho công ty thời trang
work at a fashion company
phòng tránh cúm
prevent influenza
tránh xe hơi
avoid cars
được đưa vào phòng cách li
transported to isolation room
đi xem trận bóng đá
watch a soccer match
uống trà sữa trân châu
drink tapioca milk tea
Trận đấu đã được dời lại đến tuần sau
The match has been rescheduled to next week.
Lương sẽ được chuyển khoản vào cuối tháng
Salary will be transferred at the end of the month
Lật đến trang số 10 / Mở đến trang số 10
Turn page 10
Tôi hi vọng được chuyển bộ phận
I would like to be able to transfer to another department.
miễn giảm vé tham quan cho trẻ em dưới 6 tuổi
Entrance fee exemption for children under 6 years old
