Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thớt" (2)
thớt

Tiếng Anh
Danh từcutting board
Mẹ để rau lên thớt để cắt.
Mom puts the vegetables on the cutting board to chop.
thớt

Tiếng Anh
Danh từcutting board
Từ liên quan "thớt" (1)
thưa thớt

Tiếng Anh
Tính từvacant
dân cư thưa thớt
low population density
Cụm từ "thớt" (2)
dân cư thưa thớt
low population density
Mẹ để rau lên thớt để cắt.
Mom puts the vegetables on the cutting board to chop.
