Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thẻ" (1)
thẻ

Tiếng Anh
Danh từcard
không sử dụng tiền mặt mà chỉ sử dụng thẻ
Use only cards instead of cash
Từ liên quan "thẻ" (5)
mẹ

Tiếng Anh
Danh từmother
mẹ chồng
mother in law
họ

Tiếng Anh
Danh từfamily name
Danh từthey
Danh từthey
họ tên đầy đủ
full name
bố

Tiếng Anh
Danh từfarther
bố dượng
stepfather
ông

Tiếng Anh
Danh từgrand farther
ông ngoại
mother's name for father
đang

Tiếng Anh
Khác: the progressive form, continuous
đang đến
I'm on my way
Cụm từ "thẻ" (20)
với tới kệ trên cùng
reach the top drawer
mẹ chồng
mother in law
tiếp tục cuộc họp
continue the meeting
ở trên bàn
on the desk
cám ơn từ tận đáy lòng
thank you from the bottom of my heart
bố dượng
stepfather
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
I'm exhausted from the heat
đây là em trai tôi
this boy is my younger brother
đến chỗ hẹn
arrive at the meeting place
không có gì
there is nothing
ông ngoại
mother's name for father
đến sân bay sớm
arrive at the airport early
đến phi trường sớm
arrive at the airport early
lấy họ mẹ
take mother's last name
làm thêm giờ
work overtime
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
traveling abroad for the first time
thích nhất màu đỏ
I like red the most
bảo vệ tổ quốc
protect the motherland
đợi ở trạm dừng xe buýt
wait at the bus stop
hiểu nội dung rồi /nắm bắt nội dung
I understood the content
