Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thấy" (3)
thay

Tiếng Anh
Động từchange cloth
thay áo quần
change clothes
thấy

Tiếng Anh
Động từsee
Động từfeel
Động từfeel
thầy

Tiếng Anh
Danh từmale teacher
Thầy đang giảng bài.
The male teacher is teaching.
Từ liên quan "thấy" (5)
tìm thấy

Tiếng Anh
Động từfind
tìm thấy cách giải quyết
Found a solution
cảm thấy

Tiếng Anh
Động từfeel
cảm thấy đau
feel pain
thầy tu

Tiếng Anh
Danh từmonk
Thầy tu sống trong chùa.
The monk lives in the temple.
thay đổi

Tiếng Anh
Động từchange
Danh từchange
Danh từchange
thay đổi ý kiến
change one's opinion
thay thế

Tiếng Anh
Động từreplace
Tôi thay thế vali cũ bằng cái mới.
I replace my old suitcase with a new one.
Cụm từ "thấy" (20)
tìm thấy cách giải quyết
Found a solution
cảm thấy đau
feel pain
cảm thấy thế nào?
How did you feel?
thay áo quần
change clothes
tỷ giá không thay đổi nhiều
Rates don't change that much
ngủ quên không nghe thấy báo thức
I overslept without noticing the sound of my alarm.
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
I suddenly feel dizzy
Tôi thích uống bia thay vì uống rượu
I like drinking beer instead of alcohol
Mẹ thay bao rác mới.
Mom changes to a new garbage bag.
Thay đổi áp suất có thể gây đau đầu.
Changes in atmospheric pressure can cause headaches.
Thầy tu sống trong chùa.
The monk lives in the temple.
Ban đêm, tôi thấy đom đóm sáng.
At night, I see fireflies glow.
Tôi thấy một con chó lạc ngoài đường.
I see a stray dog on the street.
Em bé cười tươi khi thấy mẹ.
The baby smiled brightly when seeing his mother.
thay đổi ý kiến
change one's opinion
Tôi thấy mờ mờ ảo ảo trong sương.
I can see dimly in the fog.
Bụng tôi cảm thấy nặng nề.
My stomach feels heavy.
Thầy giáo rất nghiêm khắc với học sinh.
The teacher is strict with the students.
Thầy giáo rất khoan dung.
The teacher is tolerant.
Tôi dùng BB cream thay kem nền.
I use BB cream instead of foundation.
