Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thả" (1)
thả
Tiếng Anh
Động từdrop, release
Máy bay ném bom đã thả bom xuống mục tiêu.
The bomber dropped bombs on the target.
Từ liên quan "thả" (5)
anh

Tiếng Anh
Danh từmale : older than you
anh tên là gì?
what is your name?
chị

Tiếng Anh
Danh từfemale : older than you
chị đến từ đâu?
Where are you from?
cám ơn

Tiếng Anh
KhácThank you
cám ơn từ tận đáy lòng
thank you from the bottom of my heart
em

Tiếng Anh
Danh từman or women : younger than you
em yêu
how to call her
kia

Tiếng Anh
Tính từthat
con mèo kia
that cat
Cụm từ "thả" (20)
giới thiệu bản thân
self-introduction
thành thật xin lỗi
I am very sorry
xin chân thành cám ơn
Thank you very much
cám ơn từ tận đáy lòng
thank you from the bottom of my heart
con mèo kia
that cat
tìm thấy cách giải quyết
Found a solution
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
Let them be free in the kids space
ngượng ngùng đến chín mặt
I'm so embarrassed that my face turns red
Ai bảo anh thế?
Who told you that?
ghé thăm làm việc tại văn phòng
visit the office
được lên chức/được thăng chức
be promoted
tham gia vào phần hỏi đáp
Participate in Q&A
bước ra khỏi thang máy
got off the elevator
ít tuổi hơn anh ấy
younger than him
đứng sau cái cột đấy
stand behind that pillar
con mèo đó là con mèo hoang
That cat is a stray cat
đi thẳng đến cuối đường
go straight to the end
xin cám ơn ngài tổng thống
Thank you Mr. President
thích thám hiểm
I like going on adventures.
cô ấy là fan hâm mộ truyện trinh thám
She is a fan of Torimonochō
