Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thư" (5)
thử

Tiếng Anh
Động từtry
thử công thức mới
try new recipes
thư

Tiếng Anh
Danh từletter
Gửi thư cho bạn ở nước ngoài
Send a letter to a friend overseas
thử

Tiếng Anh
Động từtry on
Động từtry doing something
Động từtry doing something
thứ

Tiếng Anh
Danh từthing
Tôi thích những thứ nhỏ bé.
I like small things.
thu
Tiếng Anh
Động từcollect (fees)
Thành phố sẽ thu phí đậu xe từ năm sau.
The city will collect parking fees starting next year.
Từ liên quan "thư" (5)
xe cứu thương

Tiếng Anh
Danh từambulance
gọi xe cứu thương
call an ambulance
thuê

Tiếng Anh
Động từborrow (North)
thuê nhà
rent a house
thuế nhập khẩu

Tiếng Anh
Danh từimport tax
chịu thuế nhập khẩu
pay import tax
thứ hai

Tiếng Anh
Danh từMonday
sáng thứ hai
monday morning
thưa

Tiếng Anh
Tính từlittle, thin
mật độ dân số khá thưa
population density is very low
Cụm từ "thư" (20)
làm thủ tục hải quan
go through customs formalities
lần thứ mấy?
How many times?
nói được nhiều thứ tiếng
I can speak several languages
gọi xe cứu thương
call an ambulance
thực phẩm lên giá
food prices go up
gửi thư
send a letter
thuê nhà
rent a house
chịu thuế nhập khẩu
pay import tax
sáng thứ hai
monday morning
quán ăn ở tầng thượng
restaurant on the rooftop
quán ăn ở lầu thượng
restaurant on the rooftop
để tăng thu nhập
to increase income
mật độ dân số khá thưa
population density is very low
người lớn thứ ba là anh trai tôi
The third largest person is my brother
gửi thư cho mẹ
send a letter to mother
tính thu nhập của ngày hôm nay
Calculate today's sales
học về nghệ thuật cổ truyền
learn about traditional art
lá chuyển màu vào mùa thu
Leaves change color in autumn
đây la bệnh viện lớn thứ tư
This is the fourth largest hospital.
viết thư cho bạn
write a letter to a friend
