Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thìa" (1)

thìa
phát
Tiếng Anh Danh từspoon
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "thìa" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thìa" (2)

Anh ấy khuấy cà phê bằng thìa.
He stirs coffee with a spoon.
Tôi cho một thìa đường ăn vào trà.
I put a spoon of sugar in the tea.