Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thì" (1)

thì
phát
Tiếng Anh Trợ từand then
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "thì" (5)

đây
phát
Tiếng Anh Danh từthis
Từ vựng của tôi
đây đó
everywhere
giới thiệu
phát
Tiếng Anh Động từintroduce
Từ vựng của tôi
giới thiệu bản thân
self-introduction
được
phát
Tiếng Anh Động từget
Kháclet somebody do something
Từ vựng của tôi
nhận được kết quả
get results
khát
phát
Tiếng Anh Tính từthirsty
Từ vựng của tôi
khát nước
I'm thirsty
khát nước
phát
Tiếng Anh Tính từthirsty
Từ vựng của tôi
khát nước liên tục
I'm always thirsty

format_quote Cụm từ "thì" (20)

giới thiệu bản thân
self-introduction
đây là cái gì?
what is this?
đây là em trai tôi
this boy is my younger brother
không có gì
there is nothing
khát nước
I'm thirsty
khát nước liên tục
I'm always thirsty
kiện hàng này
this luggage
thích nhất màu đỏ
I like red the most
cái này giá bao nhiêu?
how much is this?
Mỗi sáng, tôi dành 10 phút để ngồi thiền.
Every morning, I spend 10 minutes meditating.
nghĩ về tương lai
think about the future
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
The room next door is sometimes very noisy
cái váy ấy rất sang
this dress is very stylish
có cái gì liên quan giữa vụ đó và vụ này không?
Does this have anything to do with it?
thích thám hiểm
I like going on adventures.
thích làm thơ
i like writing poetry
thích đọc truyện dài
I like long novels
người lớn thứ ba là anh trai tôi
The third largest person is my brother
không thích đồ ngọt
I don't like sweets
luôn thể ghé qua siêu thị
I'll stop by the supermarket while I'm at it.