Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thêm…nữa" (1)

thêm…nữa
phát
Tiếng Anh Khácfurthermore
Từ vựng của tôi
đặt thêm một phòng nữa
I would like to reserve one more room.

swap_horiz Từ liên quan "thêm…nữa" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thêm…nữa" (0)

Không tìm thấy cụm từ.