Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thép" (1)

thép
Tiếng Anh Danh từsteel
Từ vựng của tôi
Cầu này làm bằng thép.
This bridge is made of steel.

swap_horiz Từ liên quan "thép" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thép" (4)

Thanh thép này bị cong.
This steel bar is bent.
Cầu này làm bằng thép.
This bridge is made of steel.
Khung thép bị cong vênh nghiêm trọng.
The steel frame was severely warped.
Những người đã chiến đấu tại nhà máy thép Azovstal.
Those who fought at the Azovstal steel plant.