Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thân" (2)

thân
phát
Tiếng Anh Tính từclosed (people)
Từ vựng của tôi
anh em họ rất thân nhau
Those brothers are very close
than
phát
Tiếng Anh Danh từcoal
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "thân" (5)

anh
phát
Tiếng Anh Danh từmale : older than you
Từ vựng của tôi
anh tên là gì?
what is your name?
chị
phát
Tiếng Anh Danh từfemale : older than you
Từ vựng của tôi
chị đến từ đâu?
Where are you from?
cám ơn
phát
Tiếng Anh KhácThank you
Từ vựng của tôi
cám ơn từ tận đáy lòng
thank you from the bottom of my heart
em
phát
Tiếng Anh Danh từman or women : younger than you
Từ vựng của tôi
em yêu
how to call her
thang máy
phát
Tiếng Anh Danh từelevator
Từ vựng của tôi
bước ra khỏi thang máy
got off the elevator

format_quote Cụm từ "thân" (20)

giới thiệu bản thân
self-introduction
thành thật xin lỗi
I am very sorry
xin chân thành cám ơn
Thank you very much
cám ơn từ tận đáy lòng
thank you from the bottom of my heart
được lên chức/được thăng chức
be promoted
bước ra khỏi thang máy
got off the elevator
ít tuổi hơn anh ấy
younger than him
đi thẳng đến cuối đường
go straight to the end
xin cám ơn ngài tổng thống
Thank you Mr. President
cao hơn anh trai
taller than my brother
thành phố này rất nhộn nhịp về đêm
This town gets lively at night
đây là cửa hàng lớn nhì thành phố
This is the second largest store in town.
bắt đầu học tiếng anh giao tiếp từ tháng 1
I started English conversation in January.
thấp hơn em trai
shorter than his brother
thành lập công ty mới
establish a new company
cảnh buổi sáng đẹp hơn buổi chiều
The view in the morning is more beautiful than in the afternoon
chọn cẩn thận
choose carefully
cô ấy vẫn còn độc thân
she is still single
Đà Nẵng là thành phố nghỉ mát
Da Nang is a beach resort
Sài Gòn là thành phố kinh tế
Saigon is an economic city