Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tháo" (1)

tháo
Tiếng Anh Động từremove, disassemble
Từ vựng của tôi
Hệ thống có thể nhanh chóng lắp hoặc tháo khỏi khoang hàng.
The system can be quickly installed or removed from the cargo hold.

swap_horiz Từ liên quan "tháo" (5)

môn thể thao
phát
Tiếng Anh Danh từsports
Từ vựng của tôi
môn thể thao được yêu chuộng nhất
most popular sport
thông thạo
phát
Tiếng Anh Tính từskillful, proficient
Từ vựng của tôi
thông thạo máy tính
knowledgeable about computers
thảo nào
phát
Tiếng Anh Tính từno wonder.
Từ vựng của tôi
Vì không chịu làm, thảo nào bị trừ lương
Of course, if you don't work, your salary will be cut.
thảo luận
phát
Tiếng Anh Động từdiscuss
Danh từmeeting
Từ vựng của tôi
thảo luận với các thành viên trong nhóm
Consult with team members
thảo mộc
phát
Tiếng Anh Danh từherb
Từ vựng của tôi
Món salad này có nhiều thảo mộc tươi.
This salad has a lot of fresh herbs.

format_quote Cụm từ "tháo" (20)

lần tới sẽ thảo luận chi tiết
We will discuss details next time.
môn thể thao được yêu chuộng nhất
most popular sport
thảo luận với luật sư
consult a lawyer
thông thạo máy tính
knowledgeable about computers
Vì không chịu làm, thảo nào bị trừ lương
Of course, if you don't work, your salary will be cut.
thảo luận với giáo sư sau buổi học
Consult with the professor after class
thảo luận với các thành viên trong nhóm
Consult with team members
Món salad này có nhiều thảo mộc tươi.
This salad has a lot of fresh herbs.
Tôi trồng cây hương thảo trong vườn.
I grow rosemary in the garden.
Tôi thích thể thao dưới nước.
I like water sports.
Cô ấy học khiêu vũ thể thao.
She learns sport dance.
Tôi thích chơi thể thao.
I like playing sports.
Học sinh tham gia hoạt động thể thao.
Students join sports activities.
Quốc hội thảo luận dự luật.
The parliament discussed the bill.
Tôi tháo rời chiếc máy.
I disassembled the machine.
Anh ấy là người rất hiếu thảo.
He is very filial.
Chính phủ tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp.
The government resolves difficulties for businesses.
Các quan chức Mỹ đang thảo luận về phương án chi trả.
US officials are discussing the payment option.
Trong cuộc điện đàm, hai nhà lãnh đạo đã thảo luận về các vấn đề khu vực.
During the phone call, the two leaders discussed regional issues.
Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận mang tính xây dựng về tương lai.
We had a constructive discussion about the future.