Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sớm" (1)

sớm
phát
Tiếng Anh Tính từearly, soon
Phó từhurry
Từ vựng của tôi
đến công ty sớm để chuẩn bị cho buổi họp
Come to work early to prepare for a meeting

swap_horiz Từ liên quan "sớm" (5)

được
phát
Tiếng Anh Động từget
Kháclet somebody do something
Từ vựng của tôi
nhận được kết quả
get results
chỉ đường
phát
Tiếng Anh Động từtell the way to somewhere
Từ vựng của tôi
chỉ đường đến bệnh viện
Show the way to the hospital
được
phát
Tiếng Anh Kháclet somebody do something
Từ vựng của tôi
được cho phép đi chơi đến 10 giờ
Have them leave by 10 o'clock
nhé
phát
Tiếng Anh Khác: use when you confirm something
Từ vựng của tôi
ngày mai mình đi xem phim nhé?
Are you going to see a movie tomorrow?
sáng sớm
phát
Tiếng Anh Danh từearly morning
Từ vựng của tôi
đã đến nơi từ sáng sớm
arrived early in the morning

format_quote Cụm từ "sớm" (20)

đến sân bay sớm
arrive at the airport early
đến phi trường sớm
arrive at the airport early
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
The room next door is sometimes very noisy
đã đến nơi từ sáng sớm
arrived early in the morning
có điểm chung
have something in common
dậy sớm
wake up early
đến công ty sớm để chuẩn bị cho buổi họp
Come to work early to prepare for a meeting
chim hót ngoài vườn từ sáng sớm
Birds sing in the garden early in the morning
thức dậy sớm hằng ngày
wake up early every day
ghé thăm người bệnh
visit somebody for caring
thỉnh thoảng bị đau lưng
sometimes my back hurts
hoa anh đào nở khắp nơi
Cherry blossoms are blooming everywhere
xa xa có người đang vẫy tay
Someone is waving in the distance
món ăn nhiều dầu nên ăn mãi không tiêu
I ate something rich in oil, so I can't digest it easily.
đi ngủ sớm
go to bed early
chuyến bay đáp sớm 30 phút
I arrived early on a 30 minute flight.
một số hãng hàng không có bán ghế hạng phổ thông đặc biệt
Some airlines offer premium economy class tickets
khách sạn có cung cấp một số dịch vụ miễn phí
The hotel offers some free services
hoa anh đào nở vào khoảng cuối tháng 3
Cherry blossoms bloom around late March
Tôi rắc một ít tiêu Nhật lên cá nướng.
I sprinkle some Japanese pepper (sansho) on the grilled fish.