Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sốt" (1)
sốt

Tiếng Anh
Động từrun a fever
bị sốt cao
have a high fever
Từ liên quan "sốt" (5)
bị sốt

Tiếng Anh
Động từhave a fever
Hôm qua tôi bị sốt cao.
I had a high fever yesterday.
sốt mayonnaise

Tiếng Anh
Danh từmayonnaise
Salad này có sốt mayonnaise.
This salad has mayonnaise.
cơn sốt
Tiếng Anh
Danh từfever
Anh ta bị cơn sốt cao.
He has a high fever.
sống sót
Tiếng Anh
Động từsurvive
Anh ta sống sót sau tai nạn.
He survived the accident.
bỏ sót
Tiếng Anh
Động từoverlook
Tôi bỏ sót một chi tiết.
I overlooked a detail.
Cụm từ "sốt" (9)
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
I'm exhausted from the heat
bị sốt cao
have a high fever
Hôm qua tôi bị sốt cao.
I had a high fever yesterday.
Salad này có sốt mayonnaise.
This salad has mayonnaise.
Anh ta bị cơn sốt cao.
He has a high fever.
Anh ta sống sót sau tai nạn.
He survived the accident.
Tôi bỏ sót một chi tiết.
I overlooked a detail.
Toàn bộ phi hành đoàn đã sống sót sau vụ hạ cánh khẩn cấp.
The entire crew survived the emergency landing.
Báo cáo này vẫn còn nhiều thiếu sót cần được bổ sung.
This report still has many shortcomings that need to be supplemented.
