Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sẽ" (1)
sẽ

Tiếng Anh
Khác: future tense
sẽ gặp nhau vào ngày mai
see you tomorrow
Từ liên quan "sẽ" (5)
xin lỗi

Tiếng Anh
Cụm từExcuse me
thành thật xin lỗi
I am very sorry
hẹn

Tiếng Anh
Động từpromise
hẹn gặp
promise to match
xin

Tiếng Anh
Cụm từplease
xin chân thành cám ơn
Thank you very much
va-li

Tiếng Anh
Danh từsuitcase
va-li màu vàng
yellow suitcase
nhà

Tiếng Anh
Danh từhouse
chuyển vào nhà mới
move into a new house
Cụm từ "sẽ" (20)
giới thiệu bản thân
self-introduction
đi du lịch Việt Nam
go sightseeing in Vietnam
hẹn gặp
promise to match
nhà tôi
my house
chọn màu nào?
Which color would you choose?
cho quà
give a present
du lịch nước ngoài
overseas travel
chọn 1 số chẵn
choose one even number
nói được nhiều thứ tiếng
I can speak several languages
va-li màu vàng
yellow suitcase
chuyển vào nhà mới
move into a new house
xe máy Nhật được đánh giá cao
Japanese bikes are popular
gửi thư
send a letter
thuê nhà
rent a house
mướn nhà
rent a house
trước nhà
in front of the house
sửa vòi hoa sen
fix the shower
phố Nhật Bản ở Hồ Chí Minh
Japanese town in Ho Chi Minh
ngượng ngùng đến chín mặt
I'm so embarrassed that my face turns red
đặt thêm một phòng nữa
I would like to reserve one more room.
