Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "serum" (1)
serum

Tiếng Anh
Danh từserum
Tôi dùng serum mỗi tối.
I use serum every night.
Từ liên quan "serum" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "serum" (1)
Tôi dùng serum mỗi tối.
I use serum every night.
