Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "rủ" (1)

rủ
phát
Tiếng Anh Động từinvite, ask so out for st
Từ vựng của tôi
rủ bạn
invite friends

swap_horiz Từ liên quan "rủ" (5)

điều hành
phát
Tiếng Anh Động từrun
Từ vựng của tôi
điều hành công ty
run a company
phi trường
phát
Tiếng Anh Danh từairport (South)
Từ vựng của tôi
đến phi trường sớm
arrive at the airport early
đêm trước
phát
Tiếng Anh Danh từlast night
Từ vựng của tôi
đến đêm trước
until last night
trước
phát
Tiếng Anh Trợ từfront
Từ vựng của tôi
trước nhà
in front of the house
ngày trước
phát
Tiếng Anh Danh từthe day before
Từ vựng của tôi
tình cờ gặp nhau ngày trước
I met you by chance the other day

format_quote Cụm từ "rủ" (20)

điều hành công ty
run a company
đến phi trường sớm
arrive at the airport early
phải đến trước 5 giờ
I have to come before 5 o'clock
đến đêm trước
until last night
trước nhà
in front of the house
tập trung tại phòng ăn
meet in the dining room
đi tới trường mất bao lâu?
How many minutes does it take to get to school?
đi bộ đến trường mỗi ngày
walk to school every day
tình cờ gặp nhau ngày trước
I met you by chance the other day
có 1tiếng nghỉ giải lao buổi trưa
There is a one hour break at noon.
đã đi ra ngoài từ 10 phút trước
I went out 10 minutes ago.
cuộc họp bắt đầu từ 10 giờ rưỡi
The meeting starts at 10:30
nhắc nhở giờ tập trung ngày mai
Remind me of tomorrow's meeting time
thích đọc truyện dài
I like long novels
cô ấy là fan hâm mộ truyện trinh thám
She is a fan of Torimonochō
ăn cơm hộp vào buổi trưa
eat bento for lunch
đọc truyện ngắn trước khi ngủ
read short stories before bed
con tôi rất thích truyện ngụ ngôn
my child likes fables
Đừng ngại, hãy nói thật đi!
Don't be afraid to tell the truth
anh ấy chơi ở vị trí trung tâm
he plays the center position