Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "rơi" (4)
rồi

Tiếng Anh
Phó từalready
đã xong rồi
Already completed
rơi

Tiếng Anh
Động từfall down
rối

Tiếng Anh
Tính từtangled
Tóc tôi bị rối.
My hair got tangled.
rời
Tiếng Anh
Động từleave
Tàu chở hàng rời cảng Khalifa.
The cargo ship left Khalifa port.
Từ liên quan "rơi" (5)
hiểu rồi

Tiếng Anh
Động từunderstand
hiểu nội dung rồi /nắm bắt nội dung
I understood the content
trời

Tiếng Anh
Danh từsky
trời trong xanh
the sky is blue
bao lâu rồi

Tiếng Anh
Cụm từHow long…?
đến Việt Nam đã bao lâu rồi?
How long have you been in Vietnam?
múa rối nước

Tiếng Anh
Danh từwater puppetry
Múa rối nước rất thú vị
Puppet water show is very interesting
việc rắc rối

Tiếng Anh
Danh từincident
Hôm qua đã xảy ra một việc rắc rối nhỏ ở trường.
A small incident happened at school yesterday.
Cụm từ "rơi" (20)
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
I'm exhausted from the heat
dạ, tôi hiểu rồi.
Yes, I understand
buồn ngủ lắm rồi
I'm so sleepy
hiểu nội dung rồi /nắm bắt nội dung
I understood the content
đã xong rồi
Already completed
có bồn tắm ngoài trời
There is an open-air bath
thế à, tôi hiểu rồi.
Yeah, I get it
vậy hả, tôi hiểu rồi
Yeah, I get it
đã xuất phát rồi
already left
ừ, hiểu rồi
Yeah, I understand.
trời trở lạnh
the temperature gets colder
Em hiểu rồi ạ
I got it
chắc là ngày mai trời mưa
It might rain tomorrow
đi ăn rồi sau đó sẽ đi xem phim
go out to eat and then go to the movie theater
ngoài trời rất tối
it's very dark outside
hôm qua trời mưa to nhưng hôm nay trời nắng
It rained heavily yesterday, but it's sunny today
ăn xong cả rồi
I finished eating
trời âm u
the sky is cloudy
trời đang ấm dần lên
The temperature is getting warmer little by little
sống ở đây hơn 10 năm rồi
I've lived here for over 10 years
