Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ruồi" (3)

rưỡi
phát
Tiếng Anh Tính từa half
Từ vựng của tôi
cuộc họp bắt đầu từ 10 giờ rưỡi
The meeting starts at 10:30
ruồi
phát
Tiếng Anh Danh từfly
Từ vựng của tôi
rưới
phát
Tiếng Anh Danh từsprinkle
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "ruồi" (1)

nốt ruồi
phát
Tiếng Anh Danh từmole, beauty spot
Từ vựng của tôi

format_quote Cụm từ "ruồi" (3)

cuộc họp bắt đầu từ 10 giờ rưỡi
The meeting starts at 10:30
Mẹ tôi rưới nước xốt lên thịt bò.
My mother poured sauce over the beef.
Ngày thường cũng như ngày nghỉ, tôi đều thức dậy lúc 5 giờ rưỡi và đi bộ.