Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "quẹo" (1)
quẹo

Tiếng Anh
Động từTurn (South)
quẹo phải tại ngã tư tiếp theo
Turn right at the next intersection
Từ liên quan "quẹo" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "quẹo" (1)
quẹo phải tại ngã tư tiếp theo
Turn right at the next intersection
