Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "phút" (1)

phút
phát
Tiếng Anh Danh từminutes
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "phút" (4)

vòng/phút
Tiếng Anh Danh từRPM (revolutions per minute)
Từ vựng của tôi
Mức 2.000-3.000 vòng/phút là mức phổ biến khi tham gia giao thông.
2,000-3,000 RPM is a common level when participating in traffic.
phút bù giờ
Tiếng Anh Danh từadded time, injury time
Từ vựng của tôi
Trận đấu có 5 phút bù giờ.
The match had 5 minutes of added time.
phút bù
Tiếng Anh Danh từAdditional time
Từ vựng của tôi
Ở phút bù thứ 5 của hiệp một, Xuân Son ghi bàn.
In the 5th minute of additional time in the first half, Xuan Son scored.
phụt ra
Tiếng Anh Cụm từburst out, spout out
Từ vựng của tôi
Ngọn lửa phụt ra từ động cơ bên trái máy bay.
Flames burst out from the left engine of the plane.

format_quote Cụm từ "phút" (20)

chờ hơn 15 phút
I waited over 15 minutes
đợi hơn 15 phút
I waited over 15 minutes
Mỗi sáng, tôi dành 10 phút để ngồi thiền.
Every morning, I spend 10 minutes meditating.
còn 5 phút nữa
5 minutes left
nghỉ giải lao 30 phút
take a 30 minute break
đã đi ra ngoài từ 10 phút trước
I went out 10 minutes ago.
Anh hãy đến đón tôi lúc 5 giờ 10 phút.
Please come pick me up at 5:10.
đến trước cửa lên máy bay 20 phút trước giờ xuất phát
Be at the boarding gate 20 minutes before departure
chuyến bay đáp sớm 30 phút
I arrived early on a 30 minute flight.
Ngay phút thứ 3, từ quả phạt góc biên trái, bóng được tạt đến cột gần.
In the 3rd minute, from a left-wing corner kick, the ball was crossed to the near post.
Xe cấp cứu đã đến hiện trường tai nạn trong vòng vài phút.
The ambulance arrived at the accident scene within minutes.
Liverpool gỡ hòa ở phút 30 sau pha di chuyển thông minh.
Liverpool equalized in the 30th minute after a clever movement.
Mức 2.000-3.000 vòng/phút là mức phổ biến khi tham gia giao thông.
2,000-3,000 RPM is a common level when participating in traffic.
Đội đã cầm đến phút cuối cùng.
The team endured until the very end.
Phải đến những phút cuối, đội bóng mới tìm được bàn gỡ.
It wasn't until the final minutes that the team found the equalizer.
Trận đấu có 5 phút bù giờ.
The match had 5 minutes of added time.
Đội khách đã thủng lưới hai bàn trong những phút cuối.
The away team conceded two goals in the final minutes.
Đội khách thủng lưới liên tiếp hai bàn trong những phút cuối.
The away team conceded two consecutive goals in the final minutes.
Máy bay đạt tốc độ siêu thanh trong vòng vài phút.
The aircraft reached supersonic speed within minutes.
Bàn thắng ở phút cuối đã ấn định chiến thắng cho đội khách.
The late goal sealed the victory for the away team.