Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "phí" (1)

phí
phát
Tiếng Anh Danh từfee
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "phí" (5)

phi trường
phát
Tiếng Anh Danh từairport (South)
Từ vựng của tôi
đến phi trường sớm
arrive at the airport early
miễn phí
phát
Tiếng Anh Danh từcompliment
Từ vựng của tôi
miễn phí vé vào cổng
Free admission
rạp chiếu phim
phát
Tiếng Anh Danh từtheater
Từ vựng của tôi
rạp chiếu phim mới vừa mở cửa
The movie theater has just opened
tinh xảo
phát
Tiếng Anh Tính từsophisticated
Từ vựng của tôi
thiết kế tinh xảo
elaborate design
xem phim
phát
Tiếng Anh Động từwatch a movie
Từ vựng của tôi
xem phim sau bữa ăn tối
watch a movie after dinner

format_quote Cụm từ "phí" (20)

nói chuyện phiếm
gossip
đến phi trường sớm
arrive at the airport early
cổ phiếu xuống giá
stock prices have fallen
miễn phí vé vào cổng
Free admission
ngày mai mình đi xem phim nhé?
Are you going to see a movie tomorrow?
đi ăn rồi sau đó sẽ đi xem phim
go out to eat and then go to the movie theater
rạp chiếu phim mới vừa mở cửa
The movie theater has just opened
tất cả đều là miễn phí
Everything is free
xem phim sau bữa ăn tối
watch a movie after dinner
ngồi ở ghế phía cửa sổ
sit by the window
bao gồm phí dịch vụ
Service charge included
bộ phim nhiều tập được ưa chuộng
popular drama series
chưa đặt chân đến châu Phi lần nào
I've never been to Africa
cá heo thuộc dòng động vật có vú
Dolphins are a type of mammal
Mê-xi-cô nằm ở phía bắc của châu Mỹ
Mexico belongs to the Americas
gõ bàn phím
hit the keyboard
Giá cổ phiếu tuần trước khá ổn định
Stock prices were pretty stable last week.
Phiền anh điền địa chỉ công ty vào đây
Please enter your company address here
bộ phim ấy rất thú vị
that movie is very interesting
Tôi có hẹn đi xem phim tối nay
I have an appointment to go see a movie tonight.