Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "pa-tê" (1)

pa-tê
phát
Tiếng Anh Danh từputty
Từ vựng của tôi
Tôi ăn bánh mì với pa-tê.
I eat bread with pâté.

swap_horiz Từ liên quan "pa-tê" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "pa-tê" (1)

Tôi ăn bánh mì với pa-tê.
I eat bread with pâté.