Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nợ" (5)

không
phát
Tiếng Anh Cụm từNo
Danh từ0
Từ vựng của tôi
không có gì
there is nothing
no
phát
Tiếng Anh Tính từfull
Từ vựng của tôi
uống nhiều nước nên chưa ăn đã no
I'm still full because I drank a lot of water.
nở
phát
Tiếng Anh Động từbloom
Từ vựng của tôi
Bông hoa này có vẻ sẽ nở vào tháng sau
This flower will bloom around next month.
nợ
phát
Tiếng Anh Danh từdebt
Từ vựng của tôi
Anh ấy đang trả nợ ngân hàng.
He is paying off his debt to the bank.
nó
phát
Tiếng Anh Danh từit
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "nợ" (5)

biết
phát
Tiếng Anh Động từknow
Trợ từbe able to
Từ vựng của tôi
biết bơi
can swim
nói chuyện
phát
Tiếng Anh Động từtalk
Từ vựng của tôi
nói chuyện phiếm
gossip
sân bay
phát
Tiếng Anh Danh từairport (North)
Từ vựng của tôi
đến sân bay sớm
arrive at the airport early
phố
phát
Tiếng Anh Danh từstreet (North)
Từ vựng của tôi
phố Hàng Mã
hammer street
nói
phát
Tiếng Anh Động từspeak
Từ vựng của tôi
nói tiếng nước ngoài
speak a foreign language

format_quote Cụm từ "nợ" (20)

không có gì
there is nothing
rất hân hạnh
I'm very honored
rất hân hạnh
I'm very honored
nói chuyện phiếm
gossip
tin tức nổi bật nhất
top news
nói tiếng nước ngoài
speak a foreign language
nói được nhiều thứ tiếng
I can speak several languages
từ bây giờ
from now
hiểu nội dung rồi /nắm bắt nội dung
I understood the content
đến nơi
arrive at destination
uống trà chiều
drink afternoon tea
có thể nói tiếng Anh
can speak english
vẫn chưa xong
not completed yet
à này, anh có biết…?
Um...you know?
gõ cữa
knock on the door
đèn tín hiệu không hoạt động
signal not moving
tin nóng
hot news
tôi hiểu nội dung đề án của anh nhưng mà...
I understand what you are proposing, but...
thông báo lịch nghỉ học
Announce school closing days
Hà Nội và Huế cách nhau bao xa?
How far is it between Hanoi and Hue?