Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nắp" (2)

ngủ trưa
phát
Tiếng Anh Động từnap
Từ vựng của tôi
người Việt Nam có thói quen ngủ trưa
Vietnamese people have the habit of taking a nap.
nắp
Tiếng Anh Danh từlid
Từ vựng của tôi
Đậy nắp lại.
Close the lid.

swap_horiz Từ liên quan "nắp" (5)

tấp nập
Tiếng Anh Tính từbustling
Từ vựng của tôi
Con phố này luôn tấp nập người qua lại.
This street is always bustling.
không phù hợp
Tiếng Anh Cụm từInappropriate
Từ vựng của tôi
Hành vi đó được coi là không phù hợp trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
That behavior is considered inappropriate in a professional work environment.
naphtha, dầu
Tiếng Anh Danh từnaphtha
Từ vựng của tôi
Naphtha là sản phẩm liên quan đến dầu mỏ.
Naphtha is a petroleum-related product.
ẩn nấp
Tiếng Anh Động từhide, take cover
Từ vựng của tôi
Người dân nháo nhác tìm nơi ẩn nấp khi một chiếc UAV bị bắn trúng lao thẳng xuống tòa nhà.
Residents frantically searched for cover when a hit UAV plunged straight down into a building.
nắp bể chứa nhiên liệu
Tiếng Anh Cụm từfuel tank lid
Từ vựng của tôi
Một vụ nổ lớn dữ dội đã hất văng nắp bể chứa nhiên liệu lên không trung.
A large, violent explosion blew the fuel tank lid into the air.

format_quote Cụm từ "nắp" (11)

người Việt Nam có thói quen ngủ trưa
Vietnamese people have the habit of taking a nap.
đóng nắp
close the lid
Con phố này luôn tấp nập người qua lại.
This street is always bustling.
Đậy nắp lại.
Close the lid.
Hành vi đó được coi là không phù hợp trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
That behavior is considered inappropriate in a professional work environment.
Naphtha là sản phẩm liên quan đến dầu mỏ.
Naphtha is a petroleum-related product.
Người dân nháo nhác tìm nơi ẩn nấp khi một chiếc UAV bị bắn trúng lao thẳng xuống tòa nhà.
Residents frantically searched for cover when a hit UAV plunged straight down into a building.
Một vụ nổ lớn dữ dội đã hất văng nắp bể chứa nhiên liệu lên không trung.
A large, violent explosion blew the fuel tank lid into the air.
Kẻ bắt cóc đã giam cầm nạn nhân trong nhiều ngày.
The kidnapper held the victim captive for several days.
Máy bay phải quay về sân bay để nạp lại.
The aircraft must return to the airport to refill.
VĐV cần nạp năng lượng thường xuyên để duy trì sức bền.
Athletes need to refuel regularly to maintain endurance.