Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nách" (1)
nách

Tiếng Anh
Danh từarmpit
Từ liên quan "nách" (4)
mồng tơi

Tiếng Anh
Danh từmalabar spinach
rau chân vịt

Tiếng Anh
Danh từspinach
rau cải ngọt

Tiếng Anh
Danh từJapanese mustard spinach
Tôi hay nấu canh với rau cải ngọt.
I often cook soup with Japanese mustard spinach.
rau muống

Tiếng Anh
Danh từChinese water spinach
Tôi thích ăn rau muống xào tỏi.
I like water spinach stir-fried with garlic.
Cụm từ "nách" (2)
Tôi hay nấu canh với rau cải ngọt.
I often cook soup with Japanese mustard spinach.
Tôi thích ăn rau muống xào tỏi.
I like water spinach stir-fried with garlic.
