Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nhằm" (2)

nhầm
phát
Tiếng Anh Danh từmistake
Từ vựng của tôi
nhằm
Tiếng Anh Động từaim at, for the purpose of
Từ vựng của tôi
Cuộc họp nhằm giải quyết các vấn đề còn tồn đọng.
The meeting aims to resolve outstanding issues.

swap_horiz Từ liên quan "nhằm" (5)

nham lê
phát
Tiếng Anh Danh từhuckleberry
Từ vựng của tôi
nhắm vào
phát
Tiếng Anh Động từaim
Từ vựng của tôi
Tôi nhắm vào mục tiêu mới.
I aim for a new goal.
nhằm mục đích
phát
Tiếng Anh Động từto aim
Từ vựng của tôi
Hắn nhằm mục đích trộm tiền.
He aims to steal money.
nhầm lẫn
phát
Tiếng Anh Động từmake a mistake
Từ vựng của tôi
tính toán nhầm một vài chỗ
make some calculation mistakes
nhàm chán
phát
Tiếng Anh Tính từboring
Từ vựng của tôi
Bộ phim đó thật nhàm chán.
That movie is boring.

format_quote Cụm từ "nhằm" (20)

nhắm mắt
close your eyes
Tôi nhắm vào mục tiêu mới.
I aim for a new goal.
Hắn nhằm mục đích trộm tiền.
He aims to steal money.
tính toán nhầm một vài chỗ
make some calculation mistakes
Bộ phim đó thật nhàm chán.
That movie is boring.
Kẻ xấu nhằm vào trẻ em.
The criminal targeted children.
Điều đó chỉ đơn thuần là hiểu nhầm.
It is simply a misunderstanding.
Arab Saudi sẽ không cho phép Mỹ sử dụng không phận của họ để nhắm mục tiêu vào Houthi hay Iran.
Saudi Arabia will not allow the US to use its airspace to target Houthis or Iran.
Arab Saudi sẽ không cho phép Mỹ sử dụng không phận của họ để nhắm mục tiêu vào Houthi hay Iran.
Saudi Arabia will not allow the US to use its airspace to target Houthis or Iran.
Nhóm gọi đây là "hành động chính trị" nhằm phản đối tình trạng giá thực phẩm tăng cao do lạm phát.
The group called this a "political act" to protest the rising food prices due to inflation.
Đa số các giao dịch này nhằm tái cung ứng vũ khí cho tiền tuyến.
Most of these transactions aim to resupply weapons to the frontline.
Các cuộc tấn công của Nga đã nhằm vào lưới điện của Ukraine.
Russian attacks targeted Ukraine's power grid.
Hành động này nhằm vào chủ quyền quốc gia.
This action targets national sovereignty.
Hoạt động quân sự này nhằm làm sâu sắc thêm quan hệ giữa hải quân hai nước.
This military activity aims to deepen relations between the navies of the two countries.
Ông Trump triển khai lực lượng hải quân nhằm gia tăng sức ép với nước này.
Mr. Trump deployed naval forces to increase pressure on the country.
Chiến dịch nhắm vào loạt cơ sở hạt nhân trọng yếu.
The operation targeted a series of key nuclear facilities.
Việc xử lý nghiêm nhằm cảnh tỉnh ngư dân.
Strict handling aims to alert fishermen.
Phát ngôn viên lên án việc Iran 'nhắm mục tiêu' vào quốc gia thành viên.
The spokesperson condemned Iran for 'targeting' the member state.
Nhắm mục tiêu vào các cơ sở quốc phòng.
To target defense facilities.
Quân đội Mỹ chịu trách nhiệm nhắm vào tàu chiến của hải quân Iran.
The U.S. military is responsible for targeting Iranian navy warships.