Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nhím" (1)

nhím
phát
Tiếng Anh Danh từPorcupine
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "nhím" (1)

nhím biển
phát
Tiếng Anh Danh từSea urchins
Từ vựng của tôi
Nhím biển có nhiều gai.
Sea urchins have many spines.

format_quote Cụm từ "nhím" (1)

Nhím biển có nhiều gai.
Sea urchins have many spines.