Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nhuyễn" (1)
nhuyễn
Tiếng Anh
Tính từmashed
Khoai tây được nghiền nhuyễn.
The potatoes are mashed.
Từ liên quan "nhuyễn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nhuyễn" (1)
Khoai tây được nghiền nhuyễn.
The potatoes are mashed.
