Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ngựa" (1)
ngựa

Tiếng Anh
Danh từHorse
Từ liên quan "ngựa" (5)
tiếng

Tiếng Anh
Danh từlanguage
Danh từhour
Danh từhour
nói được nhiều thứ tiếng
I can speak several languages
ngoại ngữ

Tiếng Anh
Danh từforeign language
thích học ngoại ngữ
I like studying foreign languages
ngựa một sừng

Tiếng Anh
Danh từUnicorn
ngựa vằn

Tiếng Anh
Danh từZebra
Ngựa vằn có sọc đen trắng.
Zebras have black and white stripes.
cá ngựa

Tiếng Anh
Danh từseahorse
Cá ngựa hay dùng làm thuốc.
Seahorses are used in medicine.
Cụm từ "ngựa" (20)
nói tiếng nước ngoài
speak a foreign language
nói được nhiều thứ tiếng
I can speak several languages
thích học ngoại ngữ
I like studying foreign languages
cưỡi ngựa
ride a horse
xem phim nước ngoài là cách tốt để học ngoại ngữ
Watching foreign movies is a good way to learn foreign languages
Ngựa vằn có sọc đen trắng.
Zebras have black and white stripes.
Cá ngựa hay dùng làm thuốc.
Seahorses are used in medicine.
Ăn uống lành mạnh giúp ngừa mụn.
Healthy eating prevents acne.
Chuồng ngựa cần sạch sẽ.
The stable must be clean.
Tôi học ở đại học ngoại ngữ.
I study at the university of foreign languages.
Du khách đi xe ngựa quanh thành phố.
Tourists rode a horse carriage around the city.
Học ngoại ngữ rất khó, nhưng có công mài sắt có ngày nên kim.
Learning a foreign language is hard, but diligence pays off.
Tôi học ở trung tâm ngoại ngữ.
I study at a language center.
Cần có các biện pháp phòng ngừa tham nhũng và tiêu cực.
Measures are needed to prevent corruption and misconduct.
Việc phòng ngừa tiêu cực trong quản lý dự án là rất quan trọng.
Preventing misconduct in project management is crucial.
Em thích du lịch, học ngoại ngữ, quay vlog.
I like traveling, learning foreign languages, and vlogging.
Tiêm vaccine là cách phòng ngừa bệnh dại hiệu quả nhất.
Vaccination is the most effective way to prevent rabies.
Việt Nam đặt mục tiêu làm chủ một số mô hình ngôn ngữ lớn tiếng Việt.
Vietnam aims to master some Vietnamese large language models.
Các biện pháp phòng ngừa đã được áp dụng để tránh lây lan dịch bệnh.
Preventive measures have been implemented to prevent the spread of the disease.
Công ty cung cấp dịch vụ dịch thuật chuyên nghiệp cho nhiều ngôn ngữ.
The company provides professional translation services for many languages.
