Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ngõ" (2)

ngô
phát
Tiếng Anh Danh từcorn (south)
Từ vựng của tôi
ngõ
phát
Tiếng Anh Danh từalley
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "ngõ" (5)

ngồi
phát
Tiếng Anh Động từsit
Từ vựng của tôi
ngồi cạnh nhau
sit next to
ngọc trai
phát
Tiếng Anh Danh từpearl
Từ vựng của tôi
ngọc trai được nuôi nhiều ở Phú Quốc
Many pearls are cultivated in Phu Quoc.
ngoài ra
phát
Tiếng Anh Danh từother
Từ vựng của tôi
ngoài ra còn có nhiều lợi ích khác
There are many other benefits
ngọt
phát
Tiếng Anh Danh từsweet
Từ vựng của tôi
không thích đồ ngọt
I don't like sweets
nước ngoài
phát
Tiếng Anh Danh từforeign
Từ vựng của tôi
bạn đến từ nước ngoài
friends from abroad

format_quote Cụm từ "ngõ" (20)

ngồi cạnh nhau
sit next to
ông ngoại
mother's name for father
du lịch nước ngoài
overseas travel
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
traveling abroad for the first time
khách nước ngoài đến Nhật Bản
Foreigners visiting Japan
nói tiếng nước ngoài
speak a foreign language
ngon lắm
very delicious
Mỗi sáng, tôi dành 10 phút để ngồi thiền.
Every morning, I spend 10 minutes meditating.
có bồn tắm ngoài trời
There is an open-air bath
ngọc trai được nuôi nhiều ở Phú Quốc
Many pearls are cultivated in Phu Quoc.
đã đi ra ngoài từ 10 phút trước
I went out 10 minutes ago.
đi ra ngoài một lát
go out for a moment
ngồi đối diện
sit opposite
ngoài ra còn có nhiều lợi ích khác
There are many other benefits
xin làm việc tại sở ngoại vụ
Apply for a job at the Ministry of Foreign Affairs
không thích đồ ngọt
I don't like sweets
ngoài trời rất tối
it's very dark outside
bạn đến từ nước ngoài
friends from abroad
con tôi rất thích truyện ngụ ngôn
my child likes fables
cam ở Nhật rất ngọt
Japanese mandarin oranges are very sweet