Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ngã" (1)

ngã
Tiếng Anh Động từto fall
Từ vựng của tôi
Cậu bé đã ngã khi đang chạy và bị trầy đầu gối.
The boy fell while running and scraped his knee.

swap_horiz Từ liên quan "ngã" (5)

ngã tư
phát
Tiếng Anh Danh từintersection
Từ vựng của tôi
tại ngã tư tiếp theo
at the next intersection
ngắm
phát
Tiếng Anh Động từsee
Từ vựng của tôi
ngắm cảnh
see the view
ngày trước
phát
Tiếng Anh Danh từthe day before
Từ vựng của tôi
tình cờ gặp nhau ngày trước
I met you by chance the other day
ngài
phát
Tiếng Anh Danh từname : use for male
Từ vựng của tôi
xin cám ơn ngài tổng thống
Thank you Mr. President
truyện ngắn
phát
Tiếng Anh Danh từShort story
Từ vựng của tôi
đọc truyện ngắn trước khi ngủ
read short stories before bed

format_quote Cụm từ "ngã" (20)

một ngày đen đủi
bad luck day
tại ngã tư tiếp theo
at the next intersection
ngắm cảnh
see the view
sẽ gặp nhau vào ngày mai
see you tomorrow
rẽ phải tại ngã tư tiếp theo
Turn right at the next intersection
quẹo phải tại ngã tư tiếp theo
Turn right at the next intersection
đi bộ đến trường mỗi ngày
walk to school every day
tình cờ gặp nhau ngày trước
I met you by chance the other day
nhắn tin cho mẹ mỗi ngày
I text my mom every day
ngày mai mình đi xem phim nhé?
Are you going to see a movie tomorrow?
xin cám ơn ngài tổng thống
Thank you Mr. President
nhắc nhở giờ tập trung ngày mai
Remind me of tomorrow's meeting time
chắc là ngày mai trời mưa
It might rain tomorrow
ăn chuối một ngày
eat banana every day
đọc truyện ngắn trước khi ngủ
read short stories before bed
tính thu nhập của ngày hôm nay
Calculate today's sales
Đừng ngại, hãy nói thật đi!
Don't be afraid to tell the truth
ngày kia là chủ nhật
The day after tomorrow is Sunday
mùa hè, một ngày tắm 2 lần
Shower twice a day in summer
uống cô-ca mỗi ngày
drink cola every day