Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ngành" (1)
ngành
Tiếng Anh
Danh từfield / sector
Cô ấy làm việc trong ngành giáo dục.
She works in the education field.
Từ liên quan "ngành" (5)
chuyên ngành

Tiếng Anh
Danh từspecialty
học về chuyên ngành hoá học
major in chemistry
ngành du lịch

Tiếng Anh
Danh từtourism
Ngành du lịch chịu thiệt hại
Tourism industry takes a hit
tập đoàn kinh tế đa ngành

Tiếng Anh
Danh từcongromerate
ngành chăn nuôi gia súc

Tiếng Anh
Danh từlivestock industry, cattle industry
Anh ấy làm trong ngành chăn nuôi gia súc.
He works in the livestock industry.
ngành nông

Tiếng Anh
Danh từagriculture
Anh ấy làm việc trong ngành nông.
He works in agriculture.
Cụm từ "ngành" (20)
học về chuyên ngành hoá học
major in chemistry
Ngành du lịch chịu thiệt hại
Tourism industry takes a hit
Tôi học ngành tiền tệ.
I study finance.
Tôi học ngành thực vật học ở đại học.
I study botany at university.
Anh ấy làm trong ngành chăn nuôi gia súc.
He works in the livestock industry.
Họ làm việc trong ngành nuôi trồng thủy sản.
They work in aquaculture.
Anh ấy làm việc trong ngành thương nghiệp.
He works in commerce.
Ngành công nghiệp này đang suy thoái.
This industry is declining.
ngành du lịch chịu thiệt hại lớn vì dịch bệnh
The tourism industry suffered a major blow due to the pandemic.
Anh ấy làm việc trong ngành nông.
He works in agriculture.
Trong sách có nhiều lời / thuật ngữ chuyên ngành.
The book has many technical terms.
Ông ấy là chuyên gia đầu ngành về AI.
He is a leading expert in AI.
Anh ấy học ngành thiết kế nội thất.
He studies interior design.
Anh ta làm việc trong ngành thống kê.
He works in statistics.
Ngành viễn thông phát triển nhanh chóng.
The telecommunications industry is developing rapidly.
Cô ấy làm việc trong ngành giáo dục.
She works in the education field.
sự đầu tư mạnh vào ngành công nghiệp vũ khí.
strong investment in the arms industry.
Nam sinh cho biết nhận thư báo hôm 14/3, đỗ vào ngành Vật lý.
The male student said he received the notification letter on March 14, admitted to the Physics major.
Ngành kiểm sát có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ pháp luật.
The procuracy sector plays an important role in protecting the law.
Ngành hóa dầu đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.
The petrochemical industry plays a crucial role in the national economy.
