Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ngoan" (1)

ngoan
phát
Tiếng Anh Tính từclever, obedien
Từ vựng của tôi
Đứa trẻ này rất ngoan.
This child is very well-behaved.

swap_horiz Từ liên quan "ngoan" (3)

thưởng ngoạn
phát
Tiếng Anh Động từvisit and see
Từ vựng của tôi
thưởng ngoạn phong cảnh núi non
See the mountain scenery
khôn ngoan
phát
Tiếng Anh Tính từbe sensible
Từ vựng của tôi
Cô ấy còn trẻ nhưng rất khôn ngoan.
She is young but very sensible.
ngoan ngoãn
phát
Tiếng Anh Tính từhonest
Từ vựng của tôi
Con chó này rất ngoan ngoãn.
This dog is very obedient.

format_quote Cụm từ "ngoan" (5)

thưởng ngoạn phong cảnh núi non
See the mountain scenery
Cô ấy còn trẻ nhưng rất khôn ngoan.
She is young but very sensible.
Con chó này rất ngoan ngoãn.
This dog is very obedient.
Đứa trẻ này rất ngoan.
This child is very well-behaved.
Đội bóng đã có một cuộc ngược dòng ngoạn mục.
The team made a spectacular comeback.