Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nghêu" (1)

nghêu
phát
Tiếng Anh Danh từMeretrix lusori
Từ vựng của tôi
Nghêu sống dưới cát.
Clams live under the sand.

swap_horiz Từ liên quan "nghêu" (1)

nghêu biển
phát
Tiếng Anh Danh từJapanese Surf Clam
Từ vựng của tôi

format_quote Cụm từ "nghêu" (1)

Nghêu sống dưới cát.
Clams live under the sand.