Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "mở" (5)
mở

Tiếng Anh
Động từopen
mở cửa sổ
open the window
mơ

Tiếng Anh
Danh từplum
Động từto dream
Động từto dream
mộ

Tiếng Anh
Danh từgrave
mổ

Tiếng Anh
Động từsurgery
Bác sĩ mổ cho bệnh nhân.
The doctor performs surgery on the patient.
mớ

Tiếng Anh
Danh từbundle
Một mớ rau tươi.
A bundle of fresh vegetables.
Từ liên quan "mở" (5)
mẹ

Tiếng Anh
Danh từmother
mẹ chồng
mother in law
một mình

Tiếng Anh
Danh từalone
du lịch một mình
traveling alone
điện thoại di động

Tiếng Anh
Danh từmobile phone
điện thoại di động mới
new cell phone
mời

Tiếng Anh
Động từinvite
mời dự tiệc
invite to party
xe máy

Tiếng Anh
Danh từmotorcycle
xe máy Nhật được đánh giá cao
Japanese bikes are popular
Cụm từ "mở" (20)
mẹ chồng
mother in law
du lịch một mình
traveling alone
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
I'm exhausted from the heat
ông ngoại
mother's name for father
mở cửa từ 7 giờ sáng
Open from 7am
điện thoại di động mới
new cell phone
lấy họ mẹ
take mother's last name
từ bỏ ước mơ
give up on dreams
thích nhất màu đỏ
I like red the most
một ngày đen đủi
bad luck day
chuyển vào nhà mới
move into a new house
bảo vệ tổ quốc
protect the motherland
mời dự tiệc
invite to party
gọi xe ôm
call a motorcycle taxi
Mỗi sáng, tôi dành 10 phút để ngồi thiền.
Every morning, I spend 10 minutes meditating.
sáng thứ hai
monday morning
đặt thêm một phòng nữa
I would like to reserve one more room.
được lên chức/được thăng chức
be promoted
tẩy vết ố
remove stains from clothes
đèn tín hiệu không hoạt động
signal not moving
