Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "mắc" (2)
mắc

Tiếng Anh
Tính từhigh (South)
giá mắc quá
expensive
mặc

Tiếng Anh
Động từwear
Từ liên quan "mắc" (5)
mặc cả

Tiếng Anh
Động từnegotiation (North)
đang mặc cả với người bán hàng
Negotiating the price with the store staff
đau bụng

Tiếng Anh
Động từstomachache
bị đau bụng từ hôm qua
I have a stomach ache since yesterday
cổng mặc định

Tiếng Anh
Danh từdefaut gateway
bộ chuyển mạch

Tiếng Anh
Danh từswitch
địa chỉ MAC

Tiếng Anh
Danh từMAC address
Cụm từ "mắc" (20)
giá mắc quá
expensive
đang mặc cả với người bán hàng
Negotiating the price with the store staff
thích mặc áo quần bằng vải 100% cô-tôn
I want to wear clothes made from 100% cotton.
mặc áo sơ-mi
wear a shirt
mặc quần
wear pants
bị đau bụng từ hôm qua
I have a stomach ache since yesterday
chú rể mặc áo dài
the groom is wearing an ao dai
phải mặc vét tông đi dự tiệc
I have to wear a suit to the party
bị đau bụng
My stomach hurts
Phó Thủ tướng dự lễ khai mạc.
The Deputy Prime Minister attends the opening ceremony.
Nhà tôi có một máy giặt mới.
My family has a new washing machine.
Bà ngoại khâu áo bằng máy may.
Grandma sews clothes with a sewing machine.
Công ty vẫn dùng máy fax để gửi tài liệu.
The company still uses a fax machine to send documents.
Hạnh nhân tốt cho tim mạch.
Almonds are good for the heart.
bị đầy bụng
Heaviness in the stomach
Tôi rất thích ăn sushi cá cam Nhật.
I really like hamachi (Japanese amberjack) sushi.
Cá thu ngon khi nướng.
Mackerel is delicious when grilled.
Cá nục nhỏ nhưng nhiều.
Horse mackerel are small but plentiful.
Cá chỉ vàng rất phổ biến ở Nhật.
Horse mackerel is common in Japan.
thường mặc áo phông vào mùa hè
I often wear T-shirts in the summer
