Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "mưa" (3)
mua

Tiếng Anh
Động từbuy
mua nhà ở quận 2
Buy a house in the 2nd ward
mưa

Tiếng Anh
Danh từrain
Động từrain
Động từrain
chiều này có thể sẽ có mưa lớn
It looks like it will rain heavily in the afternoon
mùa
Tiếng Anh
Danh từseason
Mùa giải 2024-2025 là một mùa giải thành công.
The 2024-2025 season was a successful season.
Từ liên quan "mưa" (5)
mùa đông

Tiếng Anh
Danh từwinter
mùa đông ở Sài Gòn không lạnh
Winter in Saigon is not cold.
mùa hè

Tiếng Anh
Danh từsummer
đi du lịch Nhật vào mùa hè
I'm going on a trip to Japan in the summer
mùa thu

Tiếng Anh
Danh từautumn
lá chuyển màu vào mùa thu
Leaves change color in autumn
mùa xuân

Tiếng Anh
Danh từspring
hoa nở nhiều vào mùa xuân
Many flowers bloom in spring
mua sắm trực tuyến

Tiếng Anh
Danh từonline shopping
Nhu cầu mua sắm trực tuyến đang tăng cao
Demand for online shopping is increasing
Cụm từ "mưa" (20)
mua vé hàng không giá rẻ
Buy cheap airline tickets
mua xe tay ga
buy a scooter
chắc là ngày mai trời mưa
It might rain tomorrow
mùa đông ở Sài Gòn không lạnh
Winter in Saigon is not cold.
muốn mua quà lưu niệm
I want to buy a souvenir
mua 1 lon bia
buy a can of beer
hôm qua trời mưa to nhưng hôm nay trời nắng
It rained heavily yesterday, but it's sunny today
mua quần áo mới
buy new clothes
có thể mua vàng ròng ở các hiệu vàng
You can buy pure gold at a store that handles gold.
Bạn có thể mua vàng nguyên chất ở các tiệm vàng
You can buy pure gold at a store that handles gold.
mua nhà ở quận 2
Buy a house in the 2nd ward
đi du lịch Nhật vào mùa hè
I'm going on a trip to Japan in the summer
lá chuyển màu vào mùa thu
Leaves change color in autumn
hoa nở nhiều vào mùa xuân
Many flowers bloom in spring
mua 2 quyển tiểu thuyết
buy two novels
mua 2 cuốn tiểu thuyết
buy two novels
thôi được, tôi sẽ mua cái này
Okay, I'll buy this
tạnh mưa
the rain stops
mùa hè, một ngày tắm 2 lần
Shower twice a day in summer
nếu trời mưa thì sẽ huỷ buổi tiệc
If it rains, we'll cancel the party.
