Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "mũ" (1)

mũ
phát
Tiếng Anh Danh từhat, cap
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "mũ" (5)

bao nhiêu
phát
Tiếng Anh Kháchow much?
Từ vựng của tôi
cái này giá bao nhiêu?
how much is this?
mướn
phát
Tiếng Anh Động từborrow (South)
Từ vựng của tôi
mướn nhà
rent a house
mùa đông
phát
Tiếng Anh Danh từwinter
Từ vựng của tôi
mùa đông ở Sài Gòn không lạnh
Winter in Saigon is not cold.
mua
phát
Tiếng Anh Động từbuy
Từ vựng của tôi
mua nhà ở quận 2
Buy a house in the 2nd ward
nhạc sĩ
phát
Tiếng Anh Danh từmusician
Từ vựng của tôi
ông ấy là nhạc sĩ nổi tiếng
That person is a famous musician

format_quote Cụm từ "mũ" (20)

xin chân thành cám ơn
Thank you very much
quá vui
Too much fun
mua vé hàng không giá rẻ
Buy cheap airline tickets
mua xe tay ga
buy a scooter
cái này giá bao nhiêu?
how much is this?
mướn nhà
rent a house
muốn size nhỏ hơn
I want a smaller size
cho mượn chìa khóa
I'll lend you the key
phải điều khiển xe cộ đi lại ở bên phải
Cars must drive on the right
chắc là ngày mai trời mưa
It might rain tomorrow
đi làm bằng xe máy
commute by bike
mượn sách
borrow a book
mùa đông ở Sài Gòn không lạnh
Winter in Saigon is not cold.
muốn mua quà lưu niệm
I want to buy a souvenir
mua 1 lon bia
buy a can of beer
hôm qua trời mưa to nhưng hôm nay trời nắng
It rained heavily yesterday, but it's sunny today
mua quần áo mới
buy new clothes
có thể mua vàng ròng ở các hiệu vàng
You can buy pure gold at a store that handles gold.
Bạn có thể mua vàng nguyên chất ở các tiệm vàng
You can buy pure gold at a store that handles gold.
tôi đoán anh ấy sẽ đến muộn
guess he will be late