Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "mã" (3)

má
phát
Tiếng Anh Danh từcheeks
Từ vựng của tôi
mạ
phát
Tiếng Anh Danh từsprout
Từ vựng của tôi
Trên ruộng đã mọc mạ non.
Rice sprouts have appeared in the field.
mã
phát
Tiếng Anh Danh từcode
Từ vựng của tôi
Vui lòng nhập mã xác nhận.
Please enter the confirmation code.

swap_horiz Từ liên quan "mã" (5)

anh
phát
Tiếng Anh Danh từmale : older than you
Từ vựng của tôi
anh tên là gì?
what is your name?
chị
phát
Tiếng Anh Danh từfemale : older than you
Từ vựng của tôi
chị đến từ đâu?
Where are you from?
Đức
phát
Tiếng Anh Danh từGermany
Từ vựng của tôi
học tiếng Đức
learn german
em
phát
Tiếng Anh Danh từman or women : younger than you
Từ vựng của tôi
em yêu
how to call her
màu
phát
Tiếng Anh Danh từcolor
Từ vựng của tôi
thích nhất màu đỏ
I like red the most

format_quote Cụm từ "mã" (20)

hẹn gặp
promise to match
có nhiều tiền
rich man
học tiếng Đức
learn german
chọn màu nào?
Which color would you choose?
làm thủ tục hải quan
go through customs formalities
nghỉ sinh, nghỉ đẻ
maternity leave
lần thứ mấy?
How many times?
phố Hàng Mã
hammer street
màu trắng và màu đen
white and black
va-li màu vàng
yellow suitcase
thích nhất màu đỏ
I like red the most
con chó màu đen
black dog
cái áo màu nâu
brown shirt
nhiều bạn
have many friends
gia đình đông người nhà
family with many relatives
xe máy Nhật được đánh giá cao
Japanese bikes are popular
đi chợ
go to market
ngượng ngùng đến chín mặt
I'm so embarrassed that my face turns red
mấy giờ?
when?
giá mắc quá
expensive