Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "muỗng" (1)
muỗng

Tiếng Anh
Danh từspoon
Từ liên quan "muỗng" (1)
rau muống

Tiếng Anh
Danh từChinese water spinach
Tôi thích ăn rau muống xào tỏi.
I like water spinach stir-fried with garlic.
Cụm từ "muỗng" (1)
Tôi thích ăn rau muống xào tỏi.
I like water spinach stir-fried with garlic.
