Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "miếu" (1)
miếu

Tiếng Anh
Danh từoratory
ghé thăm miếu gần nhà
Visit a small chapel near your home
Từ liên quan "miếu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "miếu" (1)
ghé thăm miếu gần nhà
Visit a small chapel near your home
