Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "miếu" (1)

miếu
phát
Tiếng Anh Danh từoratory
Từ vựng của tôi
ghé thăm miếu gần nhà
Visit a small chapel near your home

swap_horiz Từ liên quan "miếu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "miếu" (1)

ghé thăm miếu gần nhà
Visit a small chapel near your home